Thông tin
Farul Constanta
Contract Period:
20
- RomaniaQuốc gia
-
22AGE
30/07/2004
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Romania
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 31/41GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/32GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ROM D1
|
Chindia Targoviste |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Steaua Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
FC Rapid Bucuresti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
Dinamo Bucuresti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
CS Universitatea Craiova |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
Kosovo U21 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ROM D1
|
UTA Arad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Hermannstadt |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROM D1
|
Sepsi Sf. Gheorghe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ROMC
|
FC Unirea Alba Iulia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|