Thông tin
FK Baumit Jablonec
Contract Period:
23
- UkraineQuốc gia
-
31AGE
20/04/1995
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- 79 kgCân nặng
- £0.7 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Cúp Séc
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Bỉ
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
Europa League
-
25-26
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17
-
16-17
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
Slavia Praha |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Sparta Prague |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CZE D1
|
Slovan Liberec |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
FK Baumit Jablonec |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Toulouse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|