Thông tin
Real Madrid
Contract Period:
6
- Pháp,CongoQuốc gia
-
24AGE
10/11/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £50 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Siêu cúp Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
UEFA Champions League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
UEFA Nations League
-
FIFA IC
-
Euro 2024
-
FIFA Club World Cup
-
FIFA World Cup
-
UEFA Super Cup
-
VĐQG Pháp
-
Europa League
-
Siêu cúp Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
-
22
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D1
|
Barcelona |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Bayern Munich |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
INT FRL
|
Colombia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Elche |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D1
|
Athletic Bilbao |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Olympiakos Piraeus |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPEU
|
Iceland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
FC Kairat Almaty |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D1
|
Alaves |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
Arsenal |
0 |
0 |
0 |
1
1
|