Thông tin
Bragantino SP
Contract Period:
3
- BrazilQuốc gia
-
29AGE
28/11/1997
- -Vị trí
- 196 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Brazil
-
Copa Sudamericana
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
26
-
25
-
24
-
23
-
26
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 20.33(17.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25.75(23.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.25Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.75Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.88Tắc bóng
- 0.13Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 18/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.41(0.09)Sút bóng
(OT)
- 36.09(30.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 2.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.32Phạm lỗi
- 0.82Cắt bóng
- 0.68Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 1.45Đánh đầu thành công
- 11/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.69(0.23)Sút bóng
(OT)
- 41(33.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.92Rê bóng
- 0.62Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 1.15Cắt bóng
- 1.15Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0.31Sai lầm
- 1.15Tắc bóng
- 0.54Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/31GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA SP
|
AE Velo Clube SP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Ponte Preta |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA SP
|
Inter de Limeira |
0 |
0 |
0 |
0
1
|