Thông tin
Super Nova
Contract Period:
-
6
- LatviaQuốc gia
-
30AGE
23/02/1996
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Latvia
-
Hạng 2 Na Uy
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Nations League
-
VĐQG Phần Lan
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
26
-
25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21
-
20-22
Thống kê cầu thủ
- 18/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.2
0.8
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 23.8(16.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 0.6Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 1.4Sai lầm
- 0.8Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 25.2(19.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.8Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 1.2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 20/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.29(0)Sút bóng
(OT)
- 30.71(23.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 1.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 2.86Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.43Đánh đầu
- 2.29Sai lầm
- 2.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.86Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 19.25(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.25Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Baltic Cup
|
Lithuania |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
FK Auda Riga |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Liepajas Metalurgs |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Rigas Futbola skola |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Grobina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
LAT D1
|
Jelgava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|