Thông tin
Varbergs BoIS FC
Contract Period:
17
- Thụy ĐiểnQuốc gia
-
21AGE
19/01/2005
- -Vị trí
- -Chiều cao
- -Cân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/29GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE D2
|
Landskrona BoIS |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
IFK Varnamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
IK Brage |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Umea FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Landskrona BoIS |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Varbergs BoIS FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SWE D2
|
Utsiktens BK |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Sandvikens IF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SWE D2
|
Orgryte |
0 |
0 |
0 |
0
1
|