Thông tin
Exeter City
Contract Period:
40
- Wales,AnhQuốc gia
-
22AGE
23/12/2004
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 86 kgCân nặng
- £0.05 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
Thống kê cầu thủ
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0.2)Sút bóng
(OT)
- 24(14.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 1.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.6Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.8Cắt bóng
- 0.8Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.4Bẫy việt vị
- 6.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26(14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Bradford AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Bỉ |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG LC
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|