Thông tin
Crystal Palace
Contract Period:
9
- Anh,GhanaQuốc gia
-
27AGE
30/05/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £14 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Siêu Cúp Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
Europa League
-
Hạng Nhất Anh
-
International Champions Cup
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19-20
-
19
-
18-19
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
17-18
-
17-18
-
17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Shelbourne |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Manchester United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
AEK Larnaca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
Dynamo Kyiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Wolves |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG FAC
|
Fulham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|