Edwin Steven Cetre Angulo info
Thông tin
Estudiantes La Plata
Contract Period:
18
- ColombiaQuốc gia
-
28AGE
01/01/1998
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Argentina
-
Copa Libertadores
-
Cúp Argentina
-
ARG ISC
-
VĐQG Colombia
-
Mexico Liga MX
-
26
-
25
-
24
-
26
-
26
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
23
-
22
-
21
-
21
-
20-21
-
20
-
19
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 6/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.38(0.62)Sút bóng
(OT)
- 13.85(10.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.54Rê bóng
- 1.69Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.15Đánh đầu thành công
- 14/32GS/GP
- 0.16(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 1.72(0.59)Sút bóng
(OT)
- 12.75(10.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.19Chuyền bóng quan trọng
- 0.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 1.31Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 17/35GS/GP
- 0.14(0.06)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 1.63(0.66)Sút bóng
(OT)
- 15.23(12.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 1.66Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.66Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.51Đánh đầu thành công
- 3/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 41/52GS/GP
- 0.38(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 23/43GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/36GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/17GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ARG D1
|
Instituto |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Gimnasia Mendoza |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Rosario Central |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Boca Juniors |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
Gimnasia LP |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Barracas Central |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ARG D1
|
CA Huracan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG ISC
|
Velez Sarsfield |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
CON CLA
|
Carabobo FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ARG D1
|
Gimnasia LP |
0 |
0 |
0 |
0
1
|