Egas dos Santos Cacintura info
Thông tin
FC Terek Groznyi
Contract Period:
17
- AngolaQuốc gia
-
29AGE
29/10/1997
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 28/28GS/GP
- 0.32(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0.04
0.04
Thẻ phạt
- 1.39(0.61)Sút bóng
(OT)
- 25.25(19.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 1.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.96Rê bóng
- 2.64Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2.25Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.64Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0.04
0.19
Thẻ phạt
- 1.38(0.54)Sút bóng
(OT)
- 26.5(19.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.42Chuyền bóng quan trọng
- 1.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.12Chọc khe
- 1.23Rê bóng
- 2.5Bị phạm lỗi
- 1.38Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 2.42Đánh đầu
- 2.69Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.38Đánh đầu thành công
- 20/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0.04
0.22
Thẻ phạt
- 0.59(0.15)Sút bóng
(OT)
- 18.41(12.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.74Chuyền bóng quan trọng
- 0.96Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.96Bị phạm lỗi
- 0.56Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.85Đánh đầu
- 1.93Sai lầm
- 1.04Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Borac Banja Luka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Kosmos Dolgoprudny |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Gazovik Orenburg |
0 |
0 |
0 |
1
0
|