| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 32 | - | - | Na Uy |
| Tiền đạo trung tâm | 19 | - | - | Đan Mạch |
| Tiền đạo trung tâm | 26 | 190 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 29 | 187 cm | - | Na Uy |
| Tiền đạo cánh trái | 21 | 180 cm | 75 kg | Thụy Điển |
| Tiền đạo cánh trái | 28 | 181 cm | 77 kg | Na Uy |
| Tiền đạo cánh phải | 23 | 184 cm | - | Ba Lan |
| Tiền đạo cánh phải | 20 | 176 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 2025 | - | - | Na Uy |
| Tiền vệ | 19 | - | - | Ghana |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 186 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 185 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 194 cm | - | Thụy Điển |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | 189 cm | - | Thụy Điển |
| Tiền vệ trung tâm | 29 | 184 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 177 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 28 | 175 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | 189 cm | 71 kg | Na Uy |
| Tiền vệ trung tâm | 26 | 182 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 185 cm | 75 kg | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 20 | - | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh trái | 27 | 175 cm | - | Na Uy |
| Hậu vệ cánh phải | 29 | 180 cm | - | Na Uy |
| Tiền vệ phòng ngự | 21 | 186 cm | 74 kg | Na Uy |
| Thủ môn | 23 | 195 cm | - | Na Uy |
| Thủ môn | 22 | 194 cm | - | Na Uy |

