Thông tin
Dinamo Brest
Contract Period:
24
- NgaQuốc gia
-
26AGE
10/01/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Belarus
-
Cúp Belarusian
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 14/14GS/GP
- 0.36(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/30GS/GP
- 0.37(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/9GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BLR D1
|
Naftan Novopolock |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FK Vitebsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Arsenal Dzyarzhynsk |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Dnepr Mogilev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Belshina Babruisk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
FC Gomel |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Krylya Sovetov Samara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
FC Molodechno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Neman Grodno |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Smorgon FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|