Thông tin
CSKA 1948 Sofia
Contract Period:
6
- BelarusQuốc gia
-
23AGE
07/01/2003
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Europa Conference League
-
VĐQG Belarus
-
Euro 2024
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 12/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 27.25(22.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 92(75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 2Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 8Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Spartak Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
FK Isloch Minsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BLR D1
|
Neman Grodno |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BLR D1
|
Slavia Mozyr |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BLR D1
|
FC Torpedo Zhodino |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BLR D1
|
ML Vitebsk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|