Thông tin
- NgaQuốc gia
-
22AGE
01/03/2004
- -Vị trí
- 198 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.8 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.67
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 33.17(28.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 2.17Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0.67Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 42.14(38.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0.86Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 1.86Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 2.57Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.75(0.25)Sút bóng
(OT)
- 42.75(33.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 1.75Cắt bóng
- 1.5Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.25Đánh đầu thành công
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.44
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 43.89(34.89)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1.33Phạm lỗi
- 1.56Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.11Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.56Bẫy việt vị
- 2.22Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Chengdu Rongcheng |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Dinamo Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Fakel Voronezh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FC Terek Groznyi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Colombia U20 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|