Thông tin
OFK Beograd
Contract Period:
11
- Nga,SerbiaQuốc gia
-
24AGE
23/12/2002
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Serbia
-
Giao hữu
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Slovenia
-
VĐQG Nga
-
25-26
-
26
-
24-25
-
24-25
-
20-21
Thống kê cầu thủ
- 9/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.5(0.06)Sút bóng
(OT)
- 4.72(3.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.17Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 10/11GS/GP
- 0.55(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SER D1
|
Vojvodina |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SER D1
|
Novi Pazar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FK Sutjeska Niksic |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Primorje |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SLO D1
|
NK Nafta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SLO D1
|
Radomlje |
2 |
0 |
0 |
0
0
|