Thông tin
Chengdu Rongcheng
Contract Period:
28
- NgaQuốc gia
-
31AGE
04/11/1995
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Trung Quốc
-
UEFA Champions League
-
AFC Champions League
-
VĐQG Kazakhstan
-
VĐQG Nga
-
Giao hữu quốc tế
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CHA CSL
|
Shenzhen Xinpengcheng |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Shanghai Port |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Henan FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CHA CSL
|
Zhejiang FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Yunnan Yukun |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CHA CSL
|
Qingdao West Coast |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA CL
|
Club Brugge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA CL
|
NK Olimpija Ljubljana |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ PR
|
FC Zhetysu Taldykorgan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
Okzhetpes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|