Thông tin
Rubin Kazan
Contract Period:
2
- NgaQuốc gia
-
25AGE
31/01/2001
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
21-22
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 27/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.74(0.11)Sút bóng
(OT)
- 35.93(27.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.04Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1.41Cắt bóng
- 0.59Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1.44Tắc bóng
- 0.48Bẫy việt vị
- 3.48Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.3
Thẻ phạt
- 0.81(0.3)Sút bóng
(OT)
- 37.33(29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.04Phạm lỗi
- 1.59Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.44Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0.52Bẫy việt vị
- 3.52Đánh đầu thành công
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.3(0.1)Sút bóng
(OT)
- 20.9(15.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.1Chuyền bóng quan trọng
- 0.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 1.1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.9Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 1.2Đánh đầu thành công
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.45(0.09)Sút bóng
(OT)
- 22.45(17.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 1.73Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.45Cản bóng
- 0.09Đánh đầu
- 0.09Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 2.55Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Lokomotiv Moscow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Zenit St.Petersburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS Cup
|
FC Terek Groznyi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
Baltika |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Krylya Sovetov Samara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
Akron Togliatti |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FC Terek Groznyi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|