Thông tin
FC Shakhtar Donetsk
Contract Period:
7
- BrazilQuốc gia
-
22AGE
09/08/2004
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ukraine
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
Thống kê cầu thủ
- 10/14GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 2(0.88)Sút bóng
(OT)
- 11.25(8.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.25Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.29(0.43)Sút bóng
(OT)
- 12.71(9.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.57Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.29Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 1(0)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 3(1)Sút bóng
(OT)
- 10.5(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 2.75(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA ECL
|
Crystal Palace |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
AZ Alkmaar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
LNZ Cherkasy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Rukh Vynnyky |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Riga FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA ECL
|
Hamrun Spartans |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Kryvbas |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UKR D1
|
Obolon Kiev |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
SC Poltava |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UKR D1
|
Dynamo Kyiv |
1 |
0 |
0 |
0
0
|