| POS |
AGE |
HT |
WT |
NAT |
| HLV |
46 |
- |
- |
Nhật Bản |
|
| Tiền đạo |
32 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
28 |
169 cm |
64 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
27 |
165 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
25 |
180 cm |
69 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
20 |
177 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
21 |
177 cm |
63 kg |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
19 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền đạo |
23 |
186 cm |
85 kg |
Úc |
| Tiền đạo cánh phải |
28 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
29 |
183 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
31 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
25 |
179 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
24 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
28 |
176 cm |
70 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
30 |
177 cm |
73 kg |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
167 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
22 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
19 |
- |
- |
Nigeria |
| Tiền vệ |
17 |
- |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
28 |
173 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Tiền vệ |
23 |
170 cm |
60 kg |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
182 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
23 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
26 |
183 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
24 |
178 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
25 |
171 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ |
28 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Hậu vệ trung tâm |
27 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
42 |
187 cm |
87 kg |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
29 |
180 cm |
- |
Nhật Bản |
| Thủ môn |
28 |
187 cm |
- |
Nhật Bản |