Thông tin
Al Hussein Irbid
Contract Period:
23
- JordanQuốc gia
-
32AGE
05/02/1994
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League 2
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
Asian Cup
-
26
-
26
-
25-26
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22
-
21-23
-
19-21
-
16-19
Thống kê cầu thủ
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 21.33(15.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0.17)Sút bóng
(OT)
- 29.33(20.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 2.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.83Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.5Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JOR D1
|
Ramtha SC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|