Thông tin
Terengganu
Contract Period:
10
- TajikistanQuốc gia
-
27AGE
12/05/1999
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
AFC Champions League 2
-
Uzbekistan Super League
-
Asian Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Nhà vua Thái Lan
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-27
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22
-
22
-
21-23
-
19-21
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.83(0.67)Sút bóng
(OT)
- 31.5(25.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.83Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.17Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.2(0.2)Sút bóng
(OT)
- 54.4(44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.8Chuyền bóng quan trọng
- 3.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.6Rê bóng
- 3Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 5/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Ấn Độ |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Sabah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Kuching FA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MAS SL
|
Johor Darul Takzim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
Selangor PB |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
FC Goa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC
|
Đông Timor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TAJ L1
|
Ravshan Kulob |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TAJ L1
|
CSKA Pamir Dushanbe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CEB AC
|
Afghanistan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|