| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 41 | - | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 21 | 180 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo | 19 | - | 65 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 31 | 182 cm | 72 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo trung tâm | 27 | 180 cm | 72 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh trái | 25 | 180 cm | - | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 24 | 183 cm | 73 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 26 | 185 cm | 78 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền đạo cánh phải | 30 | 178 cm | 69 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ | 25 | - | - | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 33 | 185 cm | 74 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 37 | 190 cm | 88 kg | Bồ Đào Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 39 | 178 cm | 76 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 186 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 173 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 33 | 177 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 183 cm | 73 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 170 cm | 63 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 26 | 177 cm | 68 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh trái | 33 | 170 cm | 67 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 26 | 186 cm | 71 kg | Tây Ban Nha |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 181 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 178 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ tấn công | 26 | 167 cm | 63 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 27 | 186 cm | 81 kg | Tây Ban Nha |
| Tiền vệ phòng ngự | 34 | 183 cm | 74 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 25 | 190 cm | 76 kg | Tây Ban Nha |
| Thủ môn | 26 | 183 cm | 75 kg | Tây Ban Nha |



