Thông tin
Sheffield United
Contract Period:
18
- SenegalQuốc gia
-
23AGE
07/01/2003
- -Vị trí
- 189 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
Liên đoàn Bồ Đào Nha
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 13/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.16
Thẻ phạt
- 0.88(0.04)Sút bóng
(OT)
- 19.96(16.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.28Chuyền bóng quan trọng
- 0.68Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.4Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 0.8Sai lầm
- 1.68Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.8Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 1Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 94(84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 3Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 21/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0.04
0.35
Thẻ phạt
- 1.09(0.3)Sút bóng
(OT)
- 35.04(28.39)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 2.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 2.17Bị phạm lỗi
- 1.61Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.65Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 2.78Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 1.65Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Charlton Athletic |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG FAC
|
Mansfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Derby County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Swansea City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Vitoria Guimaraes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POR D1
|
Santa Clara |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
POR D1
|
SL Benfica |
0 |
0 |
0 |
0
1
|