| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| HLV | 70 | - | - | Colombia |
| Tiền đạo | 2025 | - | - | El Salvador |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 188 cm | - | El Salvador |
| Tiền đạo trung tâm | 22 | 180 cm | 78 kg | El Salvador |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | - | - | El Salvador |
| Tiền đạo trung tâm | 23 | 183 cm | - | El Salvador |
| Tiền đạo trung tâm | 25 | 186 cm | - | El Salvador |
| Tiền vệ | 32 | 173 cm | - | El Salvador |
| Tiền vệ | 22 | - | - | El Salvador |
| Tiền vệ cánh phải | 23 | - | - | El Salvador |
| Hậu vệ | 29 | 180 cm | - | El Salvador |
| Hậu vệ | 29 | 188 cm | - | El Salvador |
| Hậu vệ | 20 | - | - | El Salvador |
| Hậu vệ trung tâm | 29 | 184 cm | - | El Salvador |
| Hậu vệ trung tâm | 26 | 183 cm | - | El Salvador |
| Hậu vệ trung tâm | 27 | 185 cm | - | El Salvador |
| Hậu vệ trung tâm | 34 | 179 cm | - | El Salvador |
| Tiền vệ trung tâm | 31 | 175 cm | - | El Salvador |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 174 cm | - | El Salvador |
| Tiền vệ trung tâm | 22 | 179 cm | - | El Salvador |
| Hậu vệ cánh trái | 25 | - | - | El Salvador |
| Hậu vệ cánh trái | 23 | 185 cm | - | El Salvador |
| Hậu vệ cánh phải | 31 | 176 cm | - | El Salvador |
| Tiền vệ tấn công | 25 | 179 cm | - | El Salvador |
| Tiền vệ tấn công | 28 | 165 cm | - | El Salvador |
| Tiền vệ phòng ngự | 31 | 180 cm | - | El Salvador |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | 183 cm | - | El Salvador |
| Tiền vệ phòng ngự | 33 | 180 cm | - | El Salvador |
| Tiền vệ phòng ngự | 36 | 177 cm | - | El Salvador |
| Thủ môn | 29 | 183 cm | - | El Salvador |
| Thủ môn | 37 | 183 cm | - | El Salvador |
| Thủ môn | 19 | - | - | El Salvador |
| Thủ môn | 25 | 184 cm | 79 kg | El Salvador |

