Thông tin
Ceramica Cleopatra FC
Contract Period:
17
- Ai CậpQuốc gia
-
36AGE
01/04/1990
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ai Cập
-
Ai Cập Super Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Club World Cup
-
FIFA IC
-
25-26
-
24-25
-
25
-
25
-
24
-
24
-
23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 22/24GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
EGY D1
|
Al Masry |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
NBE SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Ittihad Alexandria |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY LC
|
Pharco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Future FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EGY D1
|
Arab Contractors |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Enppi |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EGY D1
|
Petrojet FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|