Thông tin
Samsunspor
Contract Period:
7
- Hà Lan,Thổ Nhĩ KỳQuốc gia
-
25AGE
30/04/2001
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Hà Lan
-
VĐQG Ý
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 8/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 2.07(0.67)Sút bóng
(OT)
- 14.33(11.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.87Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 0.2Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 12/18GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/29GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.13
0.25
Thẻ phạt
- 1.38(0.75)Sút bóng
(OT)
- 11.63(9.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.13Chọc khe
- 1.13Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 2.33(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/32GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 2.22(0.56)Sút bóng
(OT)
- 20.91(17.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.78Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.06Chọc khe
- 2.06Rê bóng
- 1.81Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.19Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 1.41Đánh đầu
- 2.06Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.34Đánh đầu thành công
- 26/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 2.13(1.03)Sút bóng
(OT)
- 20.73(17.07)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.93Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.6Đánh đầu
- 2.97Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUR D1
|
Goztepe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TUR D1
|
Alanyaspor |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TUR Cup
|
Antalyaspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Cesena |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Spezia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Palermo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Alto Adige'Sudtirol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Juve Stabia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Sampdoria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|