| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 25 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 27 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Đức |
| Tiền đạo | 21 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền đạo trung tâm | 24 | 190 cm | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 29 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 28 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Tiền vệ | 22 | - | - | Đức |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 20 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 27 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 22 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 27 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 30 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Thổ Nhĩ Kỳ |

