Thông tin
Melbourne City
Contract Period:
11
- Kosovo,Na UyQuốc gia
-
33AGE
09/05/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Pháp
-
Euro 2024
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Na Uy
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-22
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19
-
18
-
17
-
16
-
15-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Buriram United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
FC Seoul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Buriram United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Granada CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Cordoba C.F. |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
FC Copenhagen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPA D2
|
Sporting de Gijon |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SPA D2
|
Zaragoza |
1 |
0 |
0 |
0
1
|