Thông tin
- Bosnia & HerzegovinaQuốc gia
-
30AGE
28/05/1996
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.75 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nga
-
Cúp Nga
-
Europa League
-
VĐQG Hungary
-
Euro 2024
-
Europa Conference League
-
UEFA Nations League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
-
Giao hữu quốc tế
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Séc
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21
-
20-22
-
20-21
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
18
-
17-18
-
16-17
-
15-16
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
RUS PR
|
Rubin Kazan |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
RUS PR
|
FK Nizhny Novgorod |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
RUS PR
|
PFC Sochi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Makhachkala |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
RUS PR
|
FK Rostov |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HUN D1
|
Diosgyor VTK |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
HUN D1
|
Zalaegerszeg TE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|