Elder Santana Conceicao info
Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
33AGE
07/04/1993
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.25 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
VĐQG Bồ Đào Nha
-
VĐQG Brazil
Thống kê cầu thủ
- 9/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.2(0)Sút bóng
(OT)
- 1.6(1.4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.8Đánh đầu
- 0.6Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 2/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.76(0.33)Sút bóng
(OT)
- 2.29(1.48)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.71Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0.48Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.9Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 7.5(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ C
|
Kyzylzhar Petropavlovsk |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ C
|
Okzhetpes |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ C
|
Chromtau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ SC
|
FK Aktobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|