Thông tin
- GeorgiaQuốc gia
-
34AGE
17/09/1992
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.225 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Kazakhstan
-
VĐQG Trung Quốc
-
Hạng Nhất Trung Quốc
-
UEFA Nations League
-
Euro 2024
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Nga
-
26
-
25
-
23
-
23
-
20-22
-
19-21
-
19
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/10GS/GP
- 0.4(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.08(0.25)Sút bóng
(OT)
- 14.83(7.75)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.58Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 1.92Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.25Đánh đầu thành công
- 6/17GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 7(3.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1.33Sai lầm
- 0.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 0.2(0.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.85(0.31)Sút bóng
(OT)
- 8.31(3.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 1.08Phạm lỗi
- 0.23Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.69Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
KAZ PR
|
FK Kaspyi Aktau |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
KAZ C
|
Chromtau |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Atyrau |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FC Astana |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
KAZ PR
|
FK Yelimay Semey |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Pakhtakor Tashkent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UZB D1
|
Navbahor Namangan |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
OTMK Olmaliq |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UZB D1
|
Termez Surkhon |
1 |
0 |
0 |
0
0
|