Thông tin
Sparta Prague
Contract Period:
-
33
- BỉQuốc gia
-
29AGE
24/11/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Séc
-
Europa Conference League
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Bỉ
-
Hạng 2 Ý
-
Euro 2024
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
19-21
-
16-17
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/10GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 26(18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 1.5Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 29/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.4(0.13)Sút bóng
(OT)
- 57.9(49.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 5.03Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.53Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.73Cắt bóng
- 1.17Cản bóng
- 0.13Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0.17Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.08(0)Sút bóng
(OT)
- 59.31(52.54)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 5.85Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1.69Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0.54Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.31Bẫy việt vị
- 1.85Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CZE D1
|
FC Viktoria Plzen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CZE D1
|
Banik Ostrava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|