Thông tin
- ÁoQuốc gia
-
23AGE
16/04/2003
- -Vị trí
- 184 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Áo
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
Thống kê cầu thủ
- 27/30GS/GP
- 0.43(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.25)Sút bóng
(OT)
- 4.75(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUT D1
|
LASK Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Radomlje |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SV Ried |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Wolfsberger AC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|