Elias Hoff Melkersen info
Thông tin
Stromsgodset
Contract Period:
9
- Na UyQuốc gia
-
24AGE
31/12/2002
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Na Uy
-
VĐQG Na Uy
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Hà Lan
-
26
-
25
-
24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 9/14GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/30GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 12/12GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(1.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 5/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.54(0.08)Sút bóng
(OT)
- 8(6.46)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.46Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.38Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.62Đánh đầu
- 1.31Sai lầm
- 0.31Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 7/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 1.5(0.3)Sút bóng
(OT)
- 9.3(7.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.6Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 2.8Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
NOR AL
|
Odds Ballklubb |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Asane Fotball |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
Sandnes Ulf |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR AL
|
FK Haugesund |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NORC
|
Konnerud |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
NOR D1
|
FK Haugesund |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Brann |
1 |
0 |
0 |
0
0
|