Thông tin
Vitesse Arnhem
Contract Period:
9
- ĐứcQuốc gia
-
29AGE
10/02/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Hạng hai Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 22/37GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.03(0.51)Sút bóng
(OT)
- 11.35(7.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.57Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 1.68Bị phạm lỗi
- 1.35Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.51Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.27Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.32Đánh đầu thành công
- 4/19GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.37(0.26)Sút bóng
(OT)
- 4.47(2.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.74Bị phạm lỗi
- 0.68Phạm lỗi
- 0.16Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.53Đánh đầu
- 0.84Sai lầm
- 0.26Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.58Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
FC Dordrecht 90 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
VVV Venlo |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOLC
|
Katwijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Roda JC Kerkrade |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
FC Den Bosch |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong Utrecht |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
HOL D2
|
RKC Waalwijk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
SV Elversberg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D2
|
Hertha BSC Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|