Thông tin
Stade Rennais FC
Contract Period:
12
- Tây Ban Nha,PhápQuốc gia
-
21AGE
08/05/2005
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £16 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp FA
-
Giao hữu
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Scotland
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 8/20GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.65(0.3)Sút bóng
(OT)
- 4.25(2.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 1.05Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.75Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0.33)Sút bóng
(OT)
- 5.67(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.67Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.33Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/40GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.58(0.78)Sút bóng
(OT)
- 6.53(4.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.65Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 1.38Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.48Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.88(0.13)Sút bóng
(OT)
- 3.63(2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 1/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 Síp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Phần Lan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
West Ham United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
West Bromwich(WBA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Cardiff City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield Wed. |
2 |
0 |
0 |
0
1
|