Thông tin
U21 Hà Lan
Contract Period:
5
- Hà LanQuốc gia
-
20AGE
05/08/2006
- -Vị trí
- 172 cmChiều cao
- 67 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng 2 Hà Lan
-
Cúp QG Hà Lan
-
Europa Conference League
-
Giao hữu
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 13/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.35(0.05)Sút bóng
(OT)
- 31.25(27.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 1.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.05Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.8Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 1.05Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 0.45Đánh đầu
- 1.3Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 24(21.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 40.63(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.13Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.5Rê bóng
- 1.38Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 14.08(12.58)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.08Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
HOLC
|
Telstar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA ECL
|
FC Noah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D1
|
SBV Excelsior |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
HOL D2
|
Jong PSV Eindhoven |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U19
|
U19 Séc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA YL U19
|
U19 Real Madrid |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA YL U19
|
Benfica(U19) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|