Thông tin
Motherwell FC
Contract Period:
21
- New ZealandQuốc gia
-
26AGE
01/05/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
VĐQG Đan Mạch
-
World Cup (Preliminaries) Play-Offs
-
Thế vận hội Olympic
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25
-
24
-
23
-
22-23
-
22
-
22
-
21
Thống kê cầu thủ
- 32/35GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.2Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 2.17(0.74)Sút bóng
(OT)
- 32.43(25.49)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.14Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 1.74Bị phạm lỗi
- 1.34Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.26Đánh đầu
- 1.97Sai lầm
- 1.57Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2.33(1.67)Sút bóng
(OT)
- 31.67(27.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1.67Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.5(1)Sút bóng
(OT)
- 28(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 6/6GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 6(4.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.17Rê bóng
- 0.33Bị phạm lỗi
- 0.17Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Bỉ |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
World Cup
|
Iran |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFA Series
|
Chilê |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
St. Mirren |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|