Thông tin
- Ghana,PhápQuốc gia
-
29AGE
07/11/1997
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Giao hữu
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng hai Pháp
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Bỉ
-
Europa Conference League
-
Europa League
-
25-26
-
24-25
-
26
-
26
-
25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Le Havre |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Đức |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Rennais FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Stade Brestois |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Angers SCO |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
WCPAF
|
Chad |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Montpellier |
0 |
0 |
0 |
0
1
|