Thông tin
U21 Thụy Điển
Contract Period:
2
- Thụy Điển,KosovoQuốc gia
-
21AGE
10/01/2005
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
League 1 Đan Mạch
-
Cúp Đan Mạch
-
VĐQG Đan Mạch
-
VĐQG Thụy Điển
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 24/25GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
DEN D1
|
B93 Copenhagen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Hobro I.K. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Lyngby |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
Middelfart |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
DEN D1
|
AC Horsens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|