Championship Round
XH Đội bóng
1 Nữ Brondby Nữ Brondby
2 Nữ Fortuna Hjorring Nữ Fortuna Hjorring
3 Nữ skovbakken Nữ skovbakken
4 Nữ Skovlunde Nữ Skovlunde
Tr T H B Điểm Ghi Mất +/- T% H% B% Avg G Avg M 6 trận gần đây
6 3 2 1 11 8 6 2 50.0 33.3 16.7 1.3 1.0 T H T H T B ?
6 3 1 2 10 13 7 6 50.0 16.7 33.3 2.2 1.2 T H B T B T ?
6 2 2 2 8 5 7 -2 33.3 33.3 33.3 0.8 1.2 B B T H T H ?
6 1 1 4 4 7 13 -6 16.7 16.7 66.7 1.2 2.2 B T B B B H ?