Thông tin
Al-Muharraq
Contract Period:
99
- Angola,Bồ Đào NhaQuốc gia
-
27AGE
20/12/1999
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- 0Giá trị ước tính
-
AFC Champions League 2
-
Giao hữu quốc tế
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng hai Pháp
-
Hạng Nhất Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
Thống kê cầu thủ
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.88(0.38)Sút bóng
(OT)
- 10.38(7.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 0.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.38Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.38Đánh đầu
- 1.88Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.38Đánh đầu thành công
- 4/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.63(0.25)Sút bóng
(OT)
- 9.63(6.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.75Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.13Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 1.13(0.25)Sút bóng
(OT)
- 18.38(12.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.38Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.88Đánh đầu
- 0.75Sai lầm
- 0.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 6(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 6/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.53(0.12)Sút bóng
(OT)
- 11.29(8.47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1.06Bị phạm lỗi
- 0.82Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.94Đánh đầu
- 1.88Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.59Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BHR Cup
|
Al Riffa Club |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR D1
|
Bahrain SC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al Wasl FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Al Wihdat Amman |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR D1
|
Al Ali CSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR D1
|
East Riffa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR D1
|
Manama Club |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR Cup
|
Al-Shabbab |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR D1
|
Al Ali CSC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BHR D1
|
East Riffa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|