Thông tin
Mjallby AIF
Contract Period:
17
- Thụy Điển,AnhQuốc gia
-
24AGE
22/06/2002
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Điển
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Thụy Điển
Thống kê cầu thủ
- 7/8GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/28GS/GP
- 0.32(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 27/29GS/GP
- 0.24(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/20GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 11.75(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.25Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 1(0.33)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1.67)Sút bóng
(OT)
- 42.67(30.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 2.33Chuyền bóng quan trọng
- 4Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SWE Cup
|
Hammarby |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Degerfors IF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
GAIS |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Kalmar FF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AOC
|
Lisen |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Varnamo |
1 |
2 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
Halmstads |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SWE Cup
|
Onsala BK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|