Thông tin
Doncaster Rovers
Contract Period:
18
- AnhQuốc gia
-
32AGE
16/12/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
League Trophy - Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
24-25
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Peterborough United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Northampton Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Preston North End |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LC
|
Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
EFL Trophy
|
Port Vale |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Crawley Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|