Thông tin
Cambridge United
Contract Period:
-
24
- AnhQuốc gia
-
30AGE
30/10/1996
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 17/38GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 1.24(0.29)Sút bóng
(OT)
- 8.58(5.03)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.21Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.76Sai lầm
- 0.45Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 1.87Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 1.81(0.42)Sút bóng
(OT)
- 15.14(8.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.53Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.47Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 1.22Đánh đầu
- 0.97Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.53Đánh đầu thành công
- 31/46GS/GP
- 0.35(0.02)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.28
Thẻ phạt
- 1.85(0.76)Sút bóng
(OT)
- 12.57(7.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 1.02Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.98Đánh đầu
- 1.96Sai lầm
- 0.39Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.07Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/43GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 1.86(0.6)Sút bóng
(OT)
- 13.95(8.37)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.7Chuyền bóng quan trọng
- 0.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 1.44Phạm lỗi
- 0.09Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.63Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.42Đánh đầu thành công
- 31/40GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 1.08(0.5)Sút bóng
(OT)
- 17.43(9.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.83Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.05Rê bóng
- 0.83Bị phạm lỗi
- 1.43Phạm lỗi
- 0.03Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.3Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 3.98Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Fleetwood Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Newport County |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Tranmere Rovers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|