Thông tin
Eintracht Frankfurt
Contract Period:
15
- Tunisia,PhápQuốc gia
-
31AGE
10/05/1995
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
UEFA Champions League
-
Africa Cup of Nations
-
Europa League
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Europa Conference League
-
Hạng hai Đức
-
VĐQG Pháp
-
Liên đoàn Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
22-23
-
22
-
22
-
21
-
20-21
-
19
-
18-19
-
18
-
18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Tunisia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
GER D1
|
Augsburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CAF NC
|
Uganda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Ajax Amsterdam |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Bayer Leverkusen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
SC Freiburg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|