Thông tin
Imigresen FC
Contract Period:
7
- Burundi,ÚcQuốc gia
-
30AGE
21/07/1996
- -Vị trí
- 164 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Malaysia
-
AFC Champions League
-
VĐQG Úc
-
25-26
-
22
-
21-22
-
20-21
-
20
-
19-20
-
19
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 20/22GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/17GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.47(0.47)Sút bóng
(OT)
- 20.35(15.88)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.59Rê bóng
- 1.18Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.47Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.24Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.24Đánh đầu thành công
- 10/20GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/25GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 7/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MAS SL
|
PDRM FA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAS SL
|
PDRM FA |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
MAL D1
|
Hibernians FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|