Thông tin
Real Salt Lake
Contract Period:
14
- Mỹ,NigeriaQuốc gia
-
27AGE
18/10/1999
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Giao hữu quốc tế
-
NCAL Cup
-
Cup Mỹ Mở rộng
-
25
-
24
-
23
-
25
-
25
-
25
-
24
-
23
-
23
Thống kê cầu thủ
- 19/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.31(0.07)Sút bóng
(OT)
- 34(30.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.72Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.9Rê bóng
- 1.97Bị phạm lỗi
- 0.93Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.28Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 0.93Sai lầm
- 1.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.41Đánh đầu thành công
- 33/35GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.4(0.14)Sút bóng
(OT)
- 45.71(41.17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.69Chuyền bóng quan trọng
- 1.2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.69Rê bóng
- 1.66Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 1.43Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.74Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.69Đánh đầu thành công
- 15/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.22
Thẻ phạt
- 0.13(0.04)Sút bóng
(OT)
- 28.39(24.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 0.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.26Rê bóng
- 1.39Bị phạm lỗi
- 0.48Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.57Sai lầm
- 1.13Tắc bóng
- 0.04Bẫy việt vị
- 0.39Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 38.67(35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 1.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.67Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
FC Dallas |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Toronto FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|