Emerson Rivaldo Rodriguez Valois info
Thông tin
Ludogorets Razgrad
Contract Period:
10
- ColombiaQuốc gia
-
26AGE
25/08/2000
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Cúp Bulgaria
-
VĐQG Brazil
-
Copa Libertadores
-
Cúp Brazil
-
VĐQG Colombia
-
Mexico Liga MX
-
MLS Mỹ
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
24
-
24
-
24
-
24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 9/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/9GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/15GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.93(0.4)Sút bóng
(OT)
- 11.13(8.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.87Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.47Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 1.4Đánh đầu
- 0.27Sai lầm
- 0.6Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 12/16GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 19/19GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.64(0.41)Sút bóng
(OT)
- 7.59(5.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.18Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.14Đánh đầu
- 1.23Sai lầm
- 0.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 34/39GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/15GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Plovdiv |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BUL FL
|
FC Arda Kardzhali |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL SL
|
Minyor Pernik |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL SL
|
Pirin Blagoevgrad |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL SL
|
Yantra Gabrovo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL SL
|
Fratria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
CSKA 1948 Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|