Emersonn Correia da Silva info
Thông tin
- BrazilQuốc gia
-
22AGE
16/07/2004
- -Vị trí
- 193 cmChiều cao
- 77 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Cúp Pháp
-
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
-
VĐQG Brazil
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
Thống kê cầu thủ
- 18/27GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0.04
0.19
Thẻ phạt
- 1.93(0.7)Sút bóng
(OT)
- 9.11(6.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.67Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.37Bị phạm lỗi
- 1.48Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 2.3Sai lầm
- 0.74Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.3Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.67)Sút bóng
(OT)
- 9(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1.67Bị phạm lỗi
- 2.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 2.67Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.67Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 2.33(0.67)Sút bóng
(OT)
- 14.67(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.67Đánh đầu thành công
- 2/14GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.57(0.71)Sút bóng
(OT)
- 7.29(4.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.07Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 1.07Phạm lỗi
- 0.07Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 1.14Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.86Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.77(0.23)Sút bóng
(OT)
- 5.54(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0.38Sai lầm
- 0.54Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.46Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
AS Monaco |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Lille OSC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lorient |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Metz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRAC
|
Marseille |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D1
|
Lens |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
FRAC
|
Lyon Duchere |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Strasbourg |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D1
|
Marseille |
1 |
0 |
0 |
0
0
|